hình triết
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Âm tiết: "hình triết" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, dùng để chỉ một âm tiết, đơn vị phát âm nhỏ nhất của lời nói, thường bao gồm một nguyên âm và có thể kèm phụ âm đầu hoặc cuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Việt, mỗi hình triết thường mang một thanh điệu riêng. (Trong tiếng Việt, mỗi âm tiết thường có một thanh điệu riêng.)
- Từ "học" là một hình triết gồm phụ âm "h" và vần "oc". (Từ "học" là một âm tiết gồm phụ âm "h" và vần "oc".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân tích hình triết": quá trình chia nhỏ từ ngữ thành các âm tiết để nghiên cứu cấu trúc ngữ âm.
- Phân tích hình triết giúp hiểu rõ quy tắc ghép vần trong tiếng Việt. (Chia nhỏ từ ngữ thành âm tiết giúp hiểu rõ quy tắc ghép vần trong tiếng Việt.)
- "hệ thống hình triết": tập hợp các âm tiết trong một ngôn ngữ.
- Hệ thống hình triết tiếng Việt có sáu thanh điệu. (Tập hợp các âm tiết tiếng Việt có sáu thanh điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Âm tiết (danh từ): đơn vị phát âm nhỏ nhất, đồng nghĩa với "hình triết" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
- Mỗi âm tiết trong tiếng Việt thường tương ứng với một chữ viết. (Mỗi âm tiết trong tiếng Việt thường tương ứng với một chữ viết.)
- Hình vị (danh từ): đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa, khác với "hình triết" là đơn vị ngữ âm.
- "Học" là một hình vị, nhưng cũng là một hình triết. ("Học" là một đơn vị ngữ pháp có nghĩa, đồng thời là một âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Âm tiết: đơn vị phát âm nhỏ nhất.
- Syllabème (thuật ngữ vay mượn từ tiếng Pháp): âm tiết.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "hình triết" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)